menu_book
見出し語検索結果 "bóc vỏ" (1件)
日本語
動皮をむく
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "bóc vỏ" (1件)
日本語
名皮むき
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "bóc vỏ" (2件)
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)